Phương pháp biên soạn
6/6 Bính Ngọ 0

Phương pháp biên soạn

Trang này mô tả cách ADIDA chọn nguồn, gắn nguồn, đối chiếu kinh điển và phân biệt lời kinh với diễn giải. Đây là phần trình bày phương pháp, không phải lời tự khen — để quý vị và máy tìm kiếm có thể kiểm chứng cách chúng tôi làm việc.

1. Cách chọn nguồn

Nội dung ADIDA lấy trục chính là ba kinh Tịnh Độ (Kinh Vô Lượng Thọ, Kinh A Di Đà, Kinh Quán Vô Lượng Thọ) và mở rộng bằng các kinh, luật, luận phụ trợ. Mỗi nguồn đưa vào đều được truy về một bản có định danh ổn định, ưu tiên bản có thể tra cứu công khai để người đọc tự kiểm.

2. Hệ thống mã kinh

Chúng tôi dùng hai hệ định danh để mỗi nguồn có địa chỉ ổn định:

  • Tạng Hán: mã Taishō, ví dụ T360 (Kinh Vô Lượng Thọ), T365 (Kinh Quán Vô Lượng Thọ), T366 (Kinh A Di Đà) — tra cứu đối chiếu qua kho CBETA.
  • Tạng Pāli: mã bộ Nikāya, ví dụ DN (Trường Bộ), MN (Trung Bộ), SN (Tương Ưng), AN (Tăng Chi), Dhp (Kinh Pháp Cú) — tra cứu qua SuttaCentral.

Nguyên tắc bắt buộc: không bao giờ bịa số hiệu kinh. Khi chưa xác định chắc chắn mã của một nguồn, nguồn đó được đánh dấu "cần soát" và không sinh trích dẫn máy đọc cho tới khi được xác minh.

3. Khi nào đối chiếu Hán – Pāli

Với những ý có mặt ở cả hai truyền thống, chúng tôi đối chiếu bản Hán và bản Pāli, chỉ dùng khi ý đó đứng vững ở cả hai. Với nội dung thuộc riêng hệ Tịnh Độ Đại thừa (chỉ có trong tạng Hán), chúng tôi ghi rõ là nguồn Hán, không gán ghép một bản Pāli không tương ứng.

4. Vai trò của nguồn

Mỗi nguồn gắn vào một mệnh đề được phân loại theo vai trò, để người đọc biết nguồn đó nâng đỡ ý ở mức nào:

  • Trực tiếp: kinh nói thẳng ý đó — là nền của mệnh đề.
  • Bổ trợ: kinh khác cùng củng cố ý, nhưng không phải nền chính.
  • Bối cảnh: nguồn được nhắc tới để làm rõ hoàn cảnh, không dùng để chứng minh ý.

5. Tách lời kinh khỏi diễn giải

Đây là nguyên tắc cốt lõi của ADIDA: không trộn lời người vào lời Phật. Nội dung được tách hai lớp rõ ràng:

  • Phần kinh (textual_supports): điều kinh thật sự nói, trích có ghi nguồn và mã.
  • Phần diễn giải (editorial_inferences): phần giải thích, tổng hợp, ví dụ đời sống, hướng dẫn thực hành hoặc lời nhắc an toàn — được ghi rõ là của Ban biên tập ADIDA, không phải lời kinh.

Nhờ đó, khi đọc một câu trả lời, quý vị luôn phân biệt được đâu là lời kinh, đâu là tài liệu tham khảo và đâu là diễn giải.

6. Quy trình rà soát và trạng thái duyệt

Nội dung đi qua ba lớp kiểm:

  • Máy rà soát: kiểm mã kinh, tên, tính nhất quán, phát hiện ký tự lạ và nguồn gán sai.
  • Người soát nhiều vòng: người sáng lập đọc và sửa qua nhiều vòng.
  • Thẩm định nội dung: phần chạm tới câu chữ giáo lý được đọc – duyệt trước khi công bố. Nội dung chưa duyệt thì chưa phát hành.

Mỗi phần nội dung mang một trạng thái duyệt riêng cho câu chữ và cho nguồn, để việc phát hành chỉ diễn ra khi cả hai đã sẵn sàng.

7. Xử lý nguồn chưa chắc chắn và bất đồng nguồn

Khi các bản hoặc các nguồn nói khác nhau, chúng tôi không chọn bừa. Nguồn chưa xác định được giữ ở tầng tham khảo, không sinh trích dẫn máy đọc; điểm còn tranh luận được ghi nhận để tiếp tục soát. Chúng tôi thà để trống còn hơn khẳng định một điều chưa kiểm chứng.

8. Nguyên tắc sử dụng AI

Trí tuệ nhân tạo được dùng như công cụ hỗ trợ soạn thảo, rà soát và đối chiếu — không phải nguồn thẩm quyền. Mọi nội dung do AI hỗ trợ đều được người kiểm tra, đối chiếu kinh điển và chịu trách nhiệm cuối cùng bởi Ban biên tập ADIDA trước khi công bố.

9. Sửa sai và cách người đọc báo lỗi

Chúng tôi công khai cam kết đính chính khi phát hiện sai sót. Cách chúng tôi tiếp nhận và xử lý được mô tả ở trang Chính sách đính chính. Nếu quý vị thấy chỗ nào chưa chuẩn, xin nhắn cho chúng con qua trang Liên hệ.

10. Lịch sử phiên bản

Kho nội dung được đánh phiên bản; mỗi lần khóa một đợt biên soạn đều có mốc phiên bản và hồ sơ soát riêng, để có thể truy lại nội dung đã thay đổi thế nào theo thời gian.

Xem thêm: Hướng dẫn trích dẫn · Điều khoản sử dụng · Quyền riêng tư.